ベトナム語の買い物フレーズ集|ショッピングで使える表現
ベトナムの市場やショップでの買い物は、観光客にとって重要な体験です。本記事では、市場での値段交渉(mặc cả)、サイズ確認、支払い方法、そしてベトナム固有の買い物文化について、実践的なフレーズを紹介します。
店員への声かけ
Anh/Chị ơi!
(あ、すみません!)※店員を呼ぶ敬意ある言い方
Cái này bao nhiêu tiền?
(これはいくらですか?)
Bạn có cái … không?
(…を持っていますか?)
Tôi chỉ muốn xem thôi.
(ただ見ているだけです)
値段交渉(mặc cả)
ベトナムの市場では値段交渉が一般的です。これは買い手と売り手の楽しい相互作用です。
Quá đắt!
(高すぎます!)
Bạn có thể giảm giá không?
(値引きできますか?)
Nếu tôi mua 3 cái thì bao nhiêu?
(3個買ったらいくらですか?)
Giá đó không được.
(その値段は無理です)
Cho tôi giá rẻ nhất.
(一番安い値段をください)
Được, tôi lấy.
(わかりました、これをもらいます)
サイズと色
Cái này có kích thước khác không?
(別のサイズはありますか?)
Tôi mang size M.
(私はMサイズです)
サイズ:
– XS (extra small) = 特小
– S (small) = 小
– M (medium) = 中
– L (large) = 大
– XL (extra large) = 特大
Có màu khác không?
(別の色はありますか?)
色:
– Màu đỏ = 赤
– Màu xanh = 青
– Màu vàng = 黄
– Màu trắng = 白
– Màu đen = 黒
– Màu hồng = ピンク
品質確認
Chất lượng của nó tốt không?
(品質はいいですか?)
Cái này có lỗi không?
(これに問題はありますか?)
Bảo hành bao lâu?
(保証期間はどのくらいですか?)
Tôi muốn kiểm tra trước.
(買う前に確認したいです)
支払い方法
Bạn chấp nhận tiền mặt không?
(現金は受け付けていますか?)
Có thể dùng thẻ tín dụng không?
(クレジットカードは使えますか?)
Bạn có chấp nhận thanh toán bằng Momo/Zalo Pay không?
(Momo/Zalo Payで支払えますか?)
Giá này là giá cuối cùng rồi.
(この値段が最終価格です)
ベトナムの買い物文化
ベトナムでは、朝市(chợ)が重要な買い物の場所です。新鮮な野菜、果物、肉、魚が売られています。市場は活気があり、値段交渉は当たり前です。また、ベトナムでは夜中でも営業している小さな店(cửa hàng tạp hóa)が多くあります。
大型ショッピングモール(trung tâm thương mại)も増えており、ホーチミンとハノイでは国際的なブランドも見つけられます。
その他の買い物フレーズ
Bạn có túi xách không?
(袋はありますか?)
Có hóa đơn không?
(レシートはありますか?)
Cảm ơn bạn rất nhiều!
(本当にありがとうございました!)
Tạm biệt!
(さようなら!)


コメント