ベトナム語の時間・日付の表現フレーズ集
時間と日付の表現は日常会話で頻繁に使われます。本記事では、時刻の聞き方・答え方から、曜日、月、季節、そして「先週」「来月」などの相対表現まで、ベトナム語で時間を正確に伝えるための全フレーズをカバーします。
時刻 (Thời gian)
ベトナム語では「mấy」を使って時刻を聞きます。
Mấy giờ rồi?
(今何時ですか?)
Bây giờ là 3 giờ chiều.
(今は午後3時です)
Nó 7 giờ 30 phút.
(7時30分です)
Nó 9 giờ 15 phút sáng.
(朝9時15分です)
時間帯の表現:
– sáng = 朝
– trưa = 昼
– chiều = 午後
– tối = 夜
– đêm = 深夜
曜日 (Thứ)
ベトナム語では「thứ」を使って曜日を表現します。
Hôm nay là thứ mấy?
(今日は何曜日ですか?)
曜日の表現:
– Thứ hai = 月曜日
– Thứ ba = 火曜日
– Thứ tư = 水曜日
– Thứ năm = 木曜日
– Thứ sáu = 金曜日
– Thứ bảy = 土曜日
– Chủ nhật = 日曜日
Tôi thích thứ hai nhất.
(私は月曜日が一番好きです)
月 (Tháng)
月は数字で表現されます。
Hôm nay là tháng mấy?
(今月は何月ですか?)
Tôi sinh tháng 5.
(私は5月生まれです)
月の表現:
– Tháng một = 1月
– Tháng hai = 2月
– Tháng ba = 3月
– Tháng tư = 4月
– Tháng năm = 5月
– Tháng sáu = 6月
– Tháng bảy = 7月
– Tháng tám = 8月
– Tháng chín = 9月
– Tháng mười = 10月
– Tháng mười một = 11月
– Tháng mười hai = 12月
季節 (Mùa)
ベトナムの季節は地域によって異なります。
Bây giờ là mùa gì?
(今は何の季節ですか?)
– Mùa xuân = 春
– Mùa hạ = 夏
– Mùa thu = 秋
– Mùa đông = 冬
相対表現(過去・未来)
「先週」「来月」などの相対的な時間表現も重要です。
Hôm qua = 昨日
Hôm nay = 今日
Ngày mai = 明日
Tuần trước = 先週
Tuần này = 今週
Tuần tới / Tuần sau = 来週
Tháng trước = 先月
Tháng này = 今月
Tháng tới / Tháng sau = 来月
Năm ngoái = 去年
Năm nay = 今年
Năm tới / Năm sau = 来年
具体的な時間表現
Ngày 15 tháng 3 = 3月15日
Lúc 3 giờ chiều = 午後3時に
Vào cuối tuần = 週末に
Vào buổi sáng = 朝に
Vào buổi tối = 夜に
Hai tuần sau = 2週間後
Ba tháng trước = 3ヶ月前
Một năm tới = 1年後
期限や予定
Khi nào bạn có thời gian?
(いつ時間がありますか?)
Tôi bận vào thứ hai.
(私は月曜日は忙しいです)
Hẹn gặp bạn vào lúc 5 giờ.
(5時に会う約束をしました)


コメント